👤
JUNINHO
71
PAC
68
SHO
79
PAS
74
DRI
54
DEF
61
PHY
Tên
JUNINHO
Tuổi
35 (Dec 11, 1990)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
179 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
30
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Hong Kong
👤
Shinichi Chan Chun Yat
👤
Everton Camargo
👤
Jacky Leung Nok Hang
Yue Tze-Nam
👤
Ming-Him Sun
Stefan Figueiredo Pereira
👤
Matthew Elliot Orr Wing Kai
Vasudeva Lilley Nuñez Bravo
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Tse Ka-Wing
Awal Mahama
Hung Fai Yapp
👤
Ngan Cheuk-Pan
👤
Mark Tan Chun Lok
Kitchee SC
Asier Illarramendi Andonegi
Martín Merquelanz Castellanos
Roger Riera Canadell
Ruslan Mingazov
Matheus De Jesus Dantas
👤
Kendy Renato Ikegami Leira
👤
Yumemi Kanda
👤
Mark Tan Chun Lok
👤
Law Tsz-Chun
👤
Lok-Kan Jordan Lam
Kim Shin-Wook
Zhenpeng Wang
👤
Wong Ho-Chun Anson
👤
Chin-Lung Cheng
👤
Jay Maeda Haddow
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 29, 2025 | KITCHEE SC | 76 |
| Oct 22, 2025 | KITCHEE SC | 77 |