👤
ORR
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
ORR
Tuổi
29 (Jan 01, 1997)
Vị trí
AM(L)
F(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
42
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Hong Kong
👤
Shinichi Chan Chun Yat
👤
Everton Camargo
👤
Jacky Leung Nok Hang
Yue Tze-Nam
👤
Ming-Him Sun
Stefan Figueiredo Pereira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
Vasudeva Lilley Nuñez Bravo
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Tse Ka-Wing
Awal Mahama
Hung Fai Yapp
👤
Ngan Cheuk-Pan
👤
Mark Tan Chun Lok
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 19, 2026 | SHANGHAI PORT | 75 |
| Dec 29, 2025 | SHENZHEN PENG CITY | 75 |
| Oct 21, 2024 | SHENZHEN PENG CITY | 75 |
| Oct 15, 2024 | SHENZHEN PENG CITY | 73 |
| Mar 13, 2024 | SHENZHEN PENG CITY | 73 |
| Feb 26, 2024 | SHENZHEN PENG CITY | 73 |
| May 26, 2023 | GUANGXI PINGGUO HALIAO | 73 |
| Nov 30, 2022 | GUANGXI PINGGUO HALIAO | 73 |