👤
TAN
56
PAC
54
SHO
69
PAS
62
DRI
77
DEF
77
PHY
Tên
TAN
Tuổi
30 (Jan 15, 1996)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
174 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Hong Kong
👤
Shinichi Chan Chun Yat
👤
Everton Camargo
👤
Jacky Leung Nok Hang
Yue Tze-Nam
👤
Ming-Him Sun
Stefan Figueiredo Pereira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Matthew Elliot Orr Wing Kai
Vasudeva Lilley Nuñez Bravo
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Tse Ka-Wing
Awal Mahama
Hung Fai Yapp
👤
Ngan Cheuk-Pan
Kitchee SC
Asier Illarramendi Andonegi
Martín Merquelanz Castellanos
Roger Riera Canadell
Ruslan Mingazov
Matheus De Jesus Dantas
👤
Kendy Renato Ikegami Leira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Yumemi Kanda
👤
Law Tsz-Chun
👤
Lok-Kan Jordan Lam
Kim Shin-Wook
Zhenpeng Wang
👤
Wong Ho-Chun Anson
👤
Chin-Lung Cheng
👤
Jay Maeda Haddow
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 28, 2025 | KITCHEE SC | 74 |
| Oct 22, 2025 | KITCHEE SC | 73 |
| Apr 22, 2023 | KITCHEE SC | 73 |
| Mar 30, 2023 | GUANGZHOU CITY | 73 |
| Nov 6, 2019 | GUANGZHOU CITY | 73 |
| May 2, 2019 | GUANGZHOU CITY | 73 |
| May 1, 2019 | GUANGZHOU CITY | 73 |
| Mar 1, 2019 | GUANGZHOU CITY | 73 |