👤
NGAN
56
PAC
54
SHO
69
PAS
62
DRI
77
DEF
77
PHY
Tên
NGAN
Tuổi
28 (Jan 22, 1998)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
66 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Hong Kong
👤
Shinichi Chan Chun Yat
👤
Everton Camargo
👤
Jacky Leung Nok Hang
Yue Tze-Nam
👤
Ming-Him Sun
Stefan Figueiredo Pereira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Matthew Elliot Orr Wing Kai
Vasudeva Lilley Nuñez Bravo
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Tse Ka-Wing
Awal Mahama
Hung Fai Yapp
👤
Mark Tan Chun Lok
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 17, 2026 | QINGDAO HAINIU | 74 |
| Oct 28, 2025 | TAI PO FC | 74 |
| Oct 22, 2025 | TAI PO FC | 73 |
| Oct 19, 2025 | TAI PO FC | 73 |
| Jul 19, 2025 | TAI PO FC | 73 |
| Nov 28, 2024 | KITCHEE SC | 73 |
| May 2, 2024 | KITCHEE SC | 73 |
| May 1, 2024 | KITCHEE SC | 73 |
| Sep 18, 2023 | KITCHEE SC | 73 |