👤
CHENG
61
PAC
57
SHO
69
PAS
61
DRI
51
DEF
57
PHY
Tên
CHENG
Tuổi
28 (Jan 07, 1998)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
170 cm
Nặng
71 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Đen
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Hong Kong
👤
Shinichi Chan Chun Yat
👤
Everton Camargo
👤
Jacky Leung Nok Hang
Yue Tze-Nam
👤
Ming-Him Sun
Stefan Figueiredo Pereira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Matthew Elliot Orr Wing Kai
Vasudeva Lilley Nuñez Bravo
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Tse Ka-Wing
Awal Mahama
Hung Fai Yapp
👤
Ngan Cheuk-Pan
Kitchee SC
Asier Illarramendi Andonegi
Martín Merquelanz Castellanos
Roger Riera Canadell
Ruslan Mingazov
Matheus De Jesus Dantas
👤
Kendy Renato Ikegami Leira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Yumemi Kanda
👤
Mark Tan Chun Lok
👤
Law Tsz-Chun
👤
Lok-Kan Jordan Lam
Kim Shin-Wook
Zhenpeng Wang
👤
Wong Ho-Chun Anson
👤
Jay Maeda Haddow
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 24, 2025 | KITCHEE SC | 68 |
| Oct 22, 2025 | KITCHEE SC | 68 |
| Apr 6, 2025 | KITCHEE SC | 68 |
| Mar 31, 2025 | KITCHEE SC | 64 |
| Nov 28, 2024 | KITCHEE SC | 64 |