👤
LAM
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
LAM
Tuổi
27 (Feb 02, 1999)
Vị trí
D
DM
M(L)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
176 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
27
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Hong Kong
👤
Shinichi Chan Chun Yat
👤
Everton Camargo
👤
Jacky Leung Nok Hang
Yue Tze-Nam
👤
Ming-Him Sun
Stefan Figueiredo Pereira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Matthew Elliot Orr Wing Kai
Vasudeva Lilley Nuñez Bravo
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Tse Ka-Wing
Awal Mahama
Hung Fai Yapp
👤
Ngan Cheuk-Pan
Kitchee SC
Asier Illarramendi Andonegi
Martín Merquelanz Castellanos
Roger Riera Canadell
Ruslan Mingazov
Matheus De Jesus Dantas
👤
Kendy Renato Ikegami Leira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Yumemi Kanda
👤
Mark Tan Chun Lok
👤
Law Tsz-Chun
Kim Shin-Wook
Zhenpeng Wang
👤
Wong Ho-Chun Anson
👤
Chin-Lung Cheng
👤
Jay Maeda Haddow
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 28, 2025 | KITCHEE SC | 72 |
| Oct 22, 2025 | KITCHEE SC | 70 |
| Oct 19, 2025 | KITCHEE SC | 70 |