FERNANDO
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
FERNANDO
Tuổi
39 (Nov 14, 1986)
Vị trí
D
DM(L)
M
AM(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
10
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Hong Kong
👤
Shinichi Chan Chun Yat
👤
Everton Camargo
👤
Jacky Leung Nok Hang
Yue Tze-Nam
👤
Ming-Him Sun
Stefan Figueiredo Pereira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Matthew Elliot Orr Wing Kai
Vasudeva Lilley Nuñez Bravo
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Tse Ka-Wing
Awal Mahama
Hung Fai Yapp
Ngan Cheuk-Pan
👤
Mark Tan Chun Lok
👤
Wong Wai
Tsui Wang-Kit
👤
Robbie Wu Chun-Ming
👤
Yu Wai-Lim
👤
Li Ngai-Hoi
👤
Poon Pui-Hin
Manuel Bleda Rodríguez
👤
Leon Jones
👤
Clément Sami Nicolas Benhaddouche
👤
Leung Kwun-Chung
👤
Jesse Joy-Yin Yu
Tai Po FC
👤
Marcos Geraldino Dos Santos Junior
Igor Torres Sartori
👤
Patrick Valverde Peral Lopez
👤
Gabriel Roberto Cividini Moreira
👤
Michel Renner Lopes Antunes
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Mikael Guterres Michel
👤
Paulo Sérgio Simionato
👤
Tse Ka-Wing
James Temelkovski
👤
Weverton Rangel Ribeiro
👤
Alexandre Dujardin
👤
Lee Ka-Ho
👤
Ho Man-Fai
👤
Gérson Fraga Vieira
👤
Law Chun-Ting
👤
Mamadou Habib Bah
👤
Chung Wai-Keung
👤
Lee Lok-Him
👤
Lo Siu-Kei
👤
Sung Wang Ngai Kohki Takizawa
👤
Kwok Chun-Nok
👤
Wong Hin-Sum
👤
Krisna R. Korani
👤
Yeung Herman M.
👤
Tsui Long
👤
Wong Hiu-Long
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 28, 2025 | TAI PO FC | 72 |
| Oct 19, 2025 | TAI PO FC | 72 |
| Jun 30, 2025 | KITCHEE SC | 72 |
| Nov 28, 2024 | KITCHEE SC | 72 |