👤
POON
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
POON
Tuổi
25 (Oct 03, 2000)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
181 cm
Nặng
62 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Hong Kong
👤
Shinichi Chan Chun Yat
👤
Everton Camargo
👤
Jacky Leung Nok Hang
Yue Tze-Nam
👤
Ming-Him Sun
Stefan Figueiredo Pereira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Matthew Elliot Orr Wing Kai
Vasudeva Lilley Nuñez Bravo
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Tse Ka-Wing
Awal Mahama
Hung Fai Yapp
👤
Ngan Cheuk-Pan
Lee Man
👤
Noah Koffi Baffoe Donkor
Dostonbek Tursunov
Merabi Gigauri
👤
Mikael Severo Burkatt
👤
Everton Camargo
👤
Ryoya Tachibana
Cy Goddard
👤
Willian Leonardo Machado Dos Santos
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Robbie Wu Chun-Ming
👤
Yu Wai-Lim
👤
Li Ngai-Hoi
👤
Chan Ka-Ho
Lok-Fung Ngan
👤
Kenny Cheng Siu Kwan
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 19, 2025 | LEE MAN | 73 |
| Jul 9, 2025 | LEE MAN | 73 |
| Jun 30, 2025 | KITCHEE SC | 73 |
| Apr 6, 2025 | KITCHEE SC | 73 |
| Mar 31, 2025 | KITCHEE SC | 71 |
| Dec 2, 2024 | KITCHEE SC | 71 |