S W YOO
60
PAC
57
SHO
68
PAS
63
DRI
43
DEF
50
PHY
Tên
S W YOO
Tuổi
22 (Jun 18, 2004)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
180 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Gimhae FC
Bruno Xavier Almeida Costa
Park Ki-Dong
Seo Myung-Won
Lee Eu-Deum
Maissa El Hadji Fall
👤
Lee Jun-Gyu
Park Jun-Hee
👤
Park Jun-Hee
👤
Kim Min-Jun
👤
Lee Byung-Wook
👤
Kim Hyeon-Deok
👤
Myeong Se-Jin
👤
Pyo Geon-Hee
Lee Min-Young
👤
Kim Dong-Gook
👤
Choi Jun-Yeong
👤
Jeong Jin-Wook
👤
Cha Jun-Young
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 23, 2025 | GIMHAE FC | 65 |
| Jan 4, 2025 | DAEJEON HANA CITIZEN | 65 |
| Oct 8, 2024 | DAEJEON HANA CITIZEN | 65 |
| Oct 1, 2024 | DAEJEON HANA CITIZEN | 63 |
| Mar 13, 2024 | DAEJEON HANA CITIZEN | 63 |
| Nov 3, 2023 | DAEJEON HANA CITIZEN | 63 |