JEONG
65
DIV
63
HAN
60
KIC
64
REF
57
SPD
62
POS
Tên
JEONG
Tuổi
29 (May 28, 1997)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
188 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Gimhae FC
Bruno Xavier Almeida Costa
Park Ki-Dong
Seo Myung-Won
Lee Eu-Deum
Maissa El Hadji Fall
👤
Lee Jun-Gyu
Park Jun-Hee
👤
Park Jun-Hee
👤
Kim Min-Jun
👤
Lee Byung-Wook
👤
Kim Hyeon-Deok
👤
Myeong Se-Jin
👤
Pyo Geon-Hee
Lee Min-Young
👤
Kim Dong-Gook
👤
Choi Jun-Yeong
👤
Yoo Sun-Woo
👤
Cha Jun-Young
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 11, 2026 | GIMHAE FC | 65 |
| May 6, 2023 | CHEONGJU FC | 65 |
| Aug 9, 2022 | CHEONGJU FC | 65 |
| May 30, 2022 | FC SEOUL | 65 |
| May 29, 2022 | FC SEOUL | 65 |
| Oct 4, 2021 | FC SEOUL | 65 |
| Apr 28, 2021 | FC SEOUL | 65 |
| Aug 13, 2019 | FC SEOUL | 65 |