PARK
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
PARK
Tuổi
35 (Mar 01, 1991)
Vị trí
D(R)
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
184 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Gimhae FC
Bruno Xavier Almeida Costa
Park Ki-Dong
Seo Myung-Won
Lee Eu-Deum
Maissa El Hadji Fall
👤
Lee Jun-Gyu
👤
Park Jun-Hee
👤
Kim Min-Jun
👤
Lee Byung-Wook
👤
Kim Hyeon-Deok
👤
Myeong Se-Jin
👤
Pyo Geon-Hee
Lee Min-Young
👤
Kim Dong-Gook
👤
Choi Jun-Yeong
👤
Yoo Sun-Woo
👤
Jeong Jin-Wook
👤
Cha Jun-Young
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 6, 2023 | GIMHAE FC | 73 |
| Mar 8, 2018 | ANSAN GREENERS | 73 |
| Aug 11, 2015 | POHANG STEELERS | 73 |