PARK
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
PARK
Tuổi
37 (Nov 01, 1988)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
191 cm
Nặng
83 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
88
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Gimhae FC
Bruno Xavier Almeida Costa
Seo Myung-Won
Lee Eu-Deum
Maissa El Hadji Fall
👤
Lee Jun-Gyu
Park Jun-Hee
👤
Park Jun-Hee
👤
Kim Min-Jun
👤
Lee Byung-Wook
👤
Kim Hyeon-Deok
👤
Myeong Se-Jin
👤
Pyo Geon-Hee
Lee Min-Young
👤
Kim Dong-Gook
👤
Choi Jun-Yeong
👤
Yoo Sun-Woo
👤
Jeong Jin-Wook
👤
Cha Jun-Young
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 6, 2023 | GIMHAE FC | 76 |
| Feb 2, 2022 | GIMHAE FC | 76 |
| Apr 29, 2021 | DAEGU FC | 76 |
| Sep 2, 2019 | GYEONGNAM FC | 76 |
| Sep 1, 2019 | GYEONGNAM FC | 76 |
| Jul 31, 2019 | GYEONGNAM FC | 76 |
| Jul 25, 2019 | GYEONGNAM FC | 78 |
| Feb 1, 2019 | GYEONGNAM FC | 78 |
| Mar 22, 2017 | SUWON BLUEWINGS | 78 |
| Mar 16, 2017 | SUWON BLUEWINGS | 80 |
| Mar 14, 2016 | GIMCHEON SANGMU | 80 |
| Sep 2, 2015 | JEONNAM DRAGONS | 80 |
| Sep 1, 2015 | JEONNAM DRAGONS | 80 |
| Mar 17, 2015 | JEONNAM DRAGONS | 80 |
| Mar 8, 2014 | JEONNAM DRAGONS | 80 |