J G LEE
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
J G LEE
Tuổi
23 (Aug 04, 2003)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
171 cm
Nặng
63 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Gimhae FC
Bruno Xavier Almeida Costa
Park Ki-Dong
Seo Myung-Won
Lee Eu-Deum
Maissa El Hadji Fall
Park Jun-Hee
👤
Park Jun-Hee
👤
Kim Min-Jun
👤
Lee Byung-Wook
👤
Kim Hyeon-Deok
👤
Myeong Se-Jin
👤
Pyo Geon-Hee
Lee Min-Young
👤
Kim Dong-Gook
👤
Choi Jun-Yeong
👤
Yoo Sun-Woo
👤
Jeong Jin-Wook
👤
Cha Jun-Young
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 11, 2026 | DAEJEON HANA CITIZEN | 73 |
| Oct 8, 2024 | DAEJEON HANA CITIZEN | 73 |
| Oct 1, 2024 | DAEJEON HANA CITIZEN | 65 |
| Mar 13, 2024 | DAEJEON HANA CITIZEN | 65 |