LEE
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
LEE
Tuổi
20 (Sep 16, 2005)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
178 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Gimhae FC
Bruno Xavier Almeida Costa
Park Ki-Dong
Seo Myung-Won
Lee Eu-Deum
Maissa El Hadji Fall
👤
Lee Jun-Gyu
Park Jun-Hee
👤
Park Jun-Hee
👤
Kim Min-Jun
👤
Lee Byung-Wook
👤
Kim Hyeon-Deok
👤
Myeong Se-Jin
👤
Pyo Geon-Hee
👤
Kim Dong-Gook
👤
Choi Jun-Yeong
👤
Yoo Sun-Woo
👤
Jeong Jin-Wook
👤
Cha Jun-Young
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | GIMHAE FC | 65 |
| Jun 2, 2025 | SK AUSTRIA KLAGENFURT | 65 |
| Jun 1, 2025 | SK AUSTRIA KLAGENFURT | 65 |
| Feb 2, 2025 | SK AUSTRIA KLAGENFURT | 65 |