GILLION
49
PAC
47
SHO
62
PAS
55
DRI
70
DEF
70
PHY
Tên
GILLION
Tuổi
21 (Jan 19, 2005)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
177 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
28
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Joe Zen Robert Bell
Callum William Mccowatt
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Maxime Teremoana Crocombe
Alex Arthur Rufer
Niko Kirwan
👤
Andre Ernest De Jong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 19, 2026 | BULA FC | 67 |
| Dec 28, 2025 | WELLINGTON PHOENIX | 67 |
| Oct 22, 2025 | WELLINGTON PHOENIX | 67 |
| Sep 29, 2025 | WELLINGTON PHOENIX | 67 |
| Sep 28, 2025 | WELLINGTON PHOENIX | 65 |
| Sep 24, 2025 | WELLINGTON PHOENIX | 65 |
| Jan 18, 2024 | WELLINGTON PHOENIX | 65 |