👤
SUPYK
61
PAC
57
SHO
69
PAS
61
DRI
51
DEF
57
PHY
Tên
SUPYK
Tuổi
22 (Feb 21, 2004)
Vị trí
D(LC)
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
177 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
28
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Joe Zen Robert Bell
Callum William Mccowatt
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Maxime Teremoana Crocombe
Alex Arthur Rufer
Niko Kirwan
👤
Andre Ernest De Jong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 19, 2026 | BULA FC | 69 |
| Feb 16, 2026 | WELLINGTON OLYMPIC | 69 |
| Nov 27, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 69 |
| Nov 20, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 68 |
| Nov 16, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 68 |
| Apr 23, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 68 |
| Apr 22, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 67 |