BELL
65
PAC
63
SHO
78
PAS
71
DRI
86
DEF
86
PHY
Tên
BELL
Tuổi
26 (Apr 27, 1999)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Callum William Mccowatt
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Maxime Teremoana Crocombe
Alex Arthur Rufer
Niko Kirwan
👤
Andre Ernest De Jong
Konstantinos Barbarouses
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 9, 2025 | VIKING FK | 83 |
| Nov 5, 2025 | VIKING FK | 82 |
| Nov 20, 2024 | VIKING FK | 82 |
| Nov 13, 2024 | VIKING FK | 80 |
| Aug 29, 2023 | VIKING FK | 80 |
| Apr 21, 2022 | BRøNDBY IF | 80 |
| Apr 13, 2022 | BRøNDBY IF | 76 |
| Feb 1, 2022 | BRøNDBY IF | 76 |