NABENU
59
PAC
55
SHO
67
PAS
59
DRI
49
DEF
55
PHY
Tên
NABENU
Tuổi
21 (Aug 14, 2004)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
189 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Fiji
Roy Krishna
👤
Leroy Jennings
👤
Gabriele Matanisiga
👤
Thomas Arthur Josua Dunn
👤
Malakai Love-Semira
👤
Mohammed Shuiab Khan
👤
Sterling Maikeli Mociu Vasconcellos
👤
Nabil Begg
👤
Brendan Tukana Mcmullen Junior
Joshua Laqeretabua
Shivam Nair
👤
Aydin Ashaz Mustahib
👤
Mustafa Mohammed
👤
Lachlan Lal
👤
Ibraheem Afazal
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 19, 2026 | BULA FC | 67 |
| Dec 16, 2025 | AUCKLAND FC | 67 |
| Sep 29, 2025 | AUCKLAND FC | 67 |
| Sep 24, 2025 | AUCKLAND FC | 66 |
| Mar 9, 2025 | AUCKLAND FC | 66 |