👤
MATANISIGA
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
MATANISIGA
Tuổi
30 (Jun 14, 1995)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
194 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Fiji
Roy Krishna
👤
Leroy Jennings
👤
Thomas Arthur Josua Dunn
👤
Malakai Love-Semira
👤
Mohammed Shuiab Khan
👤
Sterling Maikeli Mociu Vasconcellos
👤
Nabil Begg
👤
Brendan Tukana Mcmullen Junior
Joshua Laqeretabua
Semi Nabenu
Shivam Nair
👤
Aydin Ashaz Mustahib
👤
Mustafa Mohammed
👤
Lachlan Lal
👤
Ibraheem Afazal
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 19, 2026 | BULA FC | 70 |
| Feb 16, 2026 | REWA FA | 70 |
| Nov 20, 2025 | REWA FA | 70 |
| Nov 17, 2025 | REWA FA | 72 |
| Apr 4, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 72 |