👤
DAVENPORT-PE
55
PAC
53
SHO
68
PAS
61
DRI
76
DEF
76
PHY
Tên
DAVENPORT-PETERSEN
Tuổi
27 (Oct 24, 1998)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
179 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Joe Zen Robert Bell
Callum William Mccowatt
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Maxime Teremoana Crocombe
Alex Arthur Rufer
Niko Kirwan
👤
Andre Ernest De Jong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 27, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 73 |
| Nov 20, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 72 |