WATSON
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
WATSON
Tuổi
33 (Apr 17, 1993)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
94 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Joe Zen Robert Bell
Callum William Mccowatt
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Maxime Teremoana Crocombe
Alex Arthur Rufer
Niko Kirwan
👤
Andre Ernest De Jong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 24, 2023 | WELLINGTON OLYMPIC | 73 |
| Feb 20, 2023 | WELLINGTON OLYMPIC | 73 |
| Apr 23, 2021 | TEAM WELLINGTON | 73 |
| Dec 19, 2020 | TEAM WELLINGTON | 73 |
| Mar 1, 2019 | MELBOURNE KNIGHTS | 73 |
| Feb 20, 2019 | MELBOURNE KNIGHTS | 75 |
| Oct 19, 2016 | WELLINGTON PHOENIX | 75 |
| Jun 14, 2016 | WELLINGTON PHOENIX | 70 |
| Feb 12, 2016 | WELLINGTON PHOENIX | 65 |
| Oct 17, 2015 | WAIRARAPA UNITED | 65 |
| Oct 12, 2015 | WAIRARAPA UNITED | 70 |
| Nov 25, 2014 | GRIMSBY TOWN | 70 |