BASALAJ
73
DIV
71
HAN
68
KIC
72
REF
65
SPD
70
POS
Tên
BASALAJ
Tuổi
32 (Apr 19, 1994)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Cao
182 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
1
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Joe Zen Robert Bell
Callum William Mccowatt
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Maxime Teremoana Crocombe
Alex Arthur Rufer
Niko Kirwan
👤
Andre Ernest De Jong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 27, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 73 |
| Nov 20, 2025 | WELLINGTON OLYMPIC | 72 |
| Feb 21, 2024 | WELLINGTON OLYMPIC | 72 |
| Feb 14, 2024 | WELLINGTON OLYMPIC | 73 |
| Dec 10, 2022 | WELLINGTON OLYMPIC | 73 |
| Apr 23, 2021 | TEAM WELLINGTON | 73 |
| Oct 21, 2015 | TEAM WELLINGTON | 73 |
| Oct 15, 2015 | TEAM WELLINGTON | 75 |
| Sep 21, 2014 | PARTICK THISTLE | 75 |
| Feb 21, 2014 | PARTICK THISTLE | 72 |
| Oct 21, 2013 | PARTICK THISTLE | 69 |
| Oct 12, 2013 | PARTICK THISTLE | 65 |
| Sep 23, 2013 | PARTICK THISTLE | 65 |