CHISHOLM
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
CHISHOLM
Tuổi
21 (Nov 19, 2004)
Vị trí
D(LC)
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
194 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
73
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Ismaël Koné
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Dayne St. Clair
Toronto FC II
Abundance Salaou
👤
Marko Stojadinovic
👤
Reid Fisher
Theo Everton Rigopoulos-Brown
Mba Richard Chukwu
👤
Damar Dixon O'neill
👤
Fletcher Bank
👤
Dékwon Barrow
👤
Jahmarie Justin Kasheem Nolan
đang cập nhật
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 10, 2026 | TORONTO FC | 65 |
| Nov 21, 2025 | TORONTO FC | 65 |
| Jul 10, 2025 | TORONTO FC | 65 |
| Jul 3, 2025 | TORONTO FC | 60 |
| Mar 10, 2025 | TORONTO FC | 60 |
| Mar 5, 2025 | TORONTO FC | 60 |