DIXON
60
PAC
57
SHO
68
PAS
63
DRI
43
DEF
50
PHY
Tên
DIXON
Tuổi
22 (May 03, 2004)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
93
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Ismaël Koné
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Dayne St. Clair
Toronto FC II
Abundance Salaou
👤
Marko Stojadinovic
👤
Reid Fisher
Theo Everton Rigopoulos-Brown
Mba Richard Chukwu
👤
Micah Chisholm
👤
Fletcher Bank
👤
Dékwon Barrow
👤
Jahmarie Justin Kasheem Nolan
đang cập nhật
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 1, 2026 | FROSINONE CALCIO | 65 |
| Jan 30, 2026 | FROSINONE CALCIO | 65 |