CHUKWU
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
CHUKWU
Tuổi
18 (Feb 25, 2008)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
96
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Ismaël Koné
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Dayne St. Clair
Toronto FC II
Abundance Salaou
👤
Marko Stojadinovic
👤
Reid Fisher
Theo Everton Rigopoulos-Brown
👤
Micah Chisholm
👤
Damar Dixon O'neill
👤
Fletcher Bank
👤
Dékwon Barrow
👤
Jahmarie Justin Kasheem Nolan
đang cập nhật
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 10, 2025 | TORONTO FC | 65 |