STOJADINOVIC
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
STOJADINOVIC
Tuổi
22 (May 03, 2004)
Vị trí
D(RC)
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Ismaël Koné
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Dayne St. Clair
Toronto FC II
Abundance Salaou
👤
Reid Fisher
Theo Everton Rigopoulos-Brown
Mba Richard Chukwu
👤
Micah Chisholm
👤
Damar Dixon O'neill
👤
Fletcher Bank
👤
Dékwon Barrow
👤
Jahmarie Justin Kasheem Nolan
đang cập nhật
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 2, 2026 | TORONTO FC | 70 |
| May 26, 2026 | TORONTO FC | 70 |
| Feb 16, 2026 | ATLéTICO OTTAWA | 70 |