RUSSELL
60
PAC
56
SHO
68
PAS
60
DRI
50
DEF
56
PHY
Tên
RUSSELL
Tuổi
38 (Nov 21, 1987)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
92 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Hong Kong
👤
Shinichi Chan Chun Yat
👤
Everton Camargo
👤
Jacky Leung Nok Hang
Yue Tze-Nam
👤
Ming-Him Sun
Stefan Figueiredo Pereira
👤
Walter Soares Belitardo Júnior
👤
Matthew Elliot Orr Wing Kai
Vasudeva Lilley Nuñez Bravo
Siu-Kwan Philip Chan
👤
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
👤
Tse Ka-Wing
Awal Mahama
Hung Fai Yapp
Ngan Cheuk-Pan
👤
Mark Tan Chun Lok
👤
Wong Wai
Tsui Wang-Kit
👤
Robbie Wu Chun-Ming
👤
Yu Wai-Lim
👤
Li Ngai-Hoi
👤
Poon Pui-Hin
Manuel Bleda Rodríguez
👤
Leon Jones
👤
Clément Sami Nicolas Benhaddouche
👤
Leung Kwun-Chung
👤
Jesse Joy-Yin Yu
👤
Oliver Benjamin Gerbig
👤
Law Tsz-Chun
👤
Chan Ka-Ho
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 27, 2025 | HOI KING SA | 68 |
| Oct 22, 2025 | HOI KING SA | 70 |
| Oct 19, 2025 | HOI KING SA | 70 |
| Nov 28, 2024 | HONG KONG FC | 70 |
| Apr 27, 2023 | KITCHEE SC | 70 |
| Feb 8, 2023 | KITCHEE SC | 70 |
| Nov 30, 2022 | SHENZHEN PENG CITY | 70 |
| Jul 14, 2020 | JIANGXI LUSHAN | 70 |
| Nov 1, 2019 | HEBEI FC | 70 |
| Feb 28, 2019 | HEBEI FC | 70 |
| Sep 5, 2018 | LIAONING FC | 70 |