BREČKA
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
BREČKA
Tuổi
31 (May 12, 1994)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
25
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 23, 2025 | FC ZBROJOVKA BRNO | 74 |
| Oct 6, 2024 | 1. FC SLOVáCKO | 74 |
| Sep 30, 2024 | 1. FC SLOVáCKO | 76 |
| Feb 28, 2024 | 1. FC SLOVáCKO | 76 |
| Feb 22, 2024 | 1. FC SLOVáCKO | 78 |
| Sep 12, 2023 | 1. FC SLOVáCKO | 78 |
| Sep 5, 2023 | 1. FC SLOVáCKO | 80 |
| Oct 12, 2022 | 1. FC SLOVáCKO | 80 |
| Sep 16, 2022 | 1. FC SLOVáCKO | 80 |
| Jul 22, 2021 | KASIMPAşA SK | 80 |
| Apr 1, 2020 | KASIMPAşA SK | 78 |
| Jan 15, 2020 | KASIMPAşA SK | 78 |
| May 16, 2019 | FK JABLONEC | 78 |
| Jul 25, 2018 | FK JABLONEC | 78 |
| Nov 15, 2015 | 1. FC SLOVáCKO | 78 |