KADERÁBEK
78
PAC
74
SHO
86
PAS
78
DRI
68
DEF
74
PHY
Tên
KADERÁBEK
Tuổi
34 (Apr 25, 1992)
Vị trí
D
DM
M(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
177 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
3
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Cộng hòa Séc
Patrik Schick
Tomáš Souček
Vladimír Coufal
Adam Hložek
Matěj Kovář
Ladislav Krejčí
Pavel Šulc
Robin Hranáč
Lukáš Horníček
Mojmír Chytil
Václav Černý
Alex Král
Ondřej Lingr
Martin Vitík
David Zima
Sparta Praha
Lukáš Haraslín
Asger Strømgaard Sørensen
Kaan Kairinen
Jan Kuchta
Albion Rrahmani
Peter Vindahl Jensen
Jaroslav Zelený
Jhoanner Stalin Chávez Quintero
Oliver Sonne Christensen
Filip Panák
Elias Cobbaut
Magnus Kofod Andersen
Andrew Irving
Sivert Heggheim Mannsverk
Matěj Ryneš
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 4, 2025 | SPARTA PRAHA | 86 |
| Jun 30, 2025 | SPARTA PRAHA | 86 |
| May 29, 2025 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 86 |
| May 21, 2025 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 87 |
| Dec 5, 2022 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 87 |
| Nov 29, 2022 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 88 |
| Jun 3, 2021 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 88 |
| Jun 2, 2019 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 89 |
| May 28, 2019 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 88 |
| May 30, 2018 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 88 |
| Jul 27, 2016 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 87 |
| Jul 13, 2016 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 87 |
| May 19, 2016 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 87 |
| Dec 11, 2015 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 86 |