VUKADINOVIĆ
73
PAC
70
SHO
81
PAS
76
DRI
56
DEF
63
PHY
Tên
VUKADINOVIĆ
Tuổi
35 (Dec 14, 1990)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
191 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 17, 2025 | FC ZBROJOVKA BRNO | 78 |
| Jun 7, 2025 | FC ZLíN | 78 |
| Jan 27, 2022 | FC ZLíN | 78 |
| Oct 11, 2021 | RADNIčKI NIš | 78 |
| May 8, 2021 | FK TEPLICE | 78 |
| May 4, 2021 | FK TEPLICE | 82 |
| Feb 2, 2019 | BOLUSPOR | 82 |
| Jun 2, 2018 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Jun 1, 2018 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Sep 20, 2017 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Jul 20, 2017 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Jun 1, 2017 | SPARTA PRAHA | 78 |
| Nov 10, 2015 | FC ZLíN | 78 |
| Apr 25, 2015 | SK SLAVIA PRAHA | 78 |