FUKALA
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
FUKALA
Tuổi
25 (Oct 22, 2000)
Vị trí
D
DM
M(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
191 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 21, 2025 | FC ZLíN | 78 |
| Jun 14, 2025 | FC ZLíN | 78 |
| Sep 25, 2024 | BANíK OSTRAVA | 78 |
| Mar 21, 2021 | SLOVAN LIBEREC | 75 |
| Nov 10, 2020 | SLOVAN LIBEREC | 75 |
| Nov 4, 2020 | SLOVAN LIBEREC | 73 |