KOUBEK
75
PAC
77
SHO
67
PAS
76
DRI
37
DEF
65
PHY
Tên
KOUBEK
Tuổi
26 (Jan 10, 2000)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
177 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
15
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 22, 2025 | FC ZLíN | 75 |
| Mar 4, 2024 | HRADEC KRáLOVé | 75 |
| Sep 13, 2023 | HRADEC KRáLOVé | 75 |
| Sep 5, 2023 | HRADEC KRáLOVé | 74 |
| Oct 12, 2022 | HRADEC KRáLOVé | 74 |
| Sep 25, 2022 | HRADEC KRáLOVé | 74 |
| Nov 18, 2021 | BOHEMIANS 1905 | 74 |
| Nov 12, 2021 | BOHEMIANS 1905 | 72 |
| Jun 2, 2021 | BOHEMIANS 1905 | 72 |
| Jun 1, 2021 | BOHEMIANS 1905 | 72 |
| Nov 8, 2020 | BOHEMIANS 1905 | 72 |