STENDERA
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
STENDERA
Tuổi
30 (Dec 10, 1995)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
171 cm
Nặng
64 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 12, 2026 | SKN ST.PöLTEN | 76 |
| Feb 23, 2023 | VFB OLDENBURG | 76 |
| Feb 17, 2023 | VFB OLDENBURG | 78 |
| Jan 9, 2023 | VFB OLDENBURG | 78 |
| May 27, 2022 | FC INGOLSTADT 04 | 78 |
| May 23, 2022 | FC INGOLSTADT 04 | 80 |
| Mar 9, 2022 | FC INGOLSTADT 04 | 80 |
| Mar 7, 2022 | FC INGOLSTADT 04 | 81 |
| Jan 31, 2022 | FC INGOLSTADT 04 | 81 |
| Sep 18, 2020 | FC INGOLSTADT 04 | 81 |
| Sep 14, 2020 | FC INGOLSTADT 04 | 83 |
| Sep 10, 2020 | FC INGOLSTADT 04 | 83 |
| Sep 7, 2020 | FC INGOLSTADT 04 | 85 |
| Sep 3, 2020 | HANNOVER 96 | 85 |
| Sep 3, 2019 | HANNOVER 96 | 85 |