CARLSON
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
CARLSON
Tuổi
28 (Apr 01, 1998)
Vị trí
D(L)
DM
M(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
3
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Luxembourg
Leandro Barreiro Martins
Danel Sinani
Anthony Christian Moris
Christopher Martins Pereira
Gerson Leal Rodrigues Gouveia
Seid Korac
Mathias Flaga Olesen
Florian Bohnert
Laurent Jans
Sébastien Thill
Mirza Mustafic
Vincent Thill
Marvin Martins
Michael Gonçalves Pinto
Chris Philipps
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 2, 2023 | SKN ST.PöLTEN | 78 |
| Jun 1, 2023 | SKN ST.PöLTEN | 78 |
| May 13, 2023 | SKN ST.PöLTEN | 78 |
| Jun 30, 2022 | ADO DEN HAAG | 78 |
| Jan 17, 2022 | ERZGEBIRGE AUE | 78 |
| Aug 31, 2021 | ERZGEBIRGE AUE | 78 |
| Mar 15, 2021 | KARLSRUHER SC | 78 |
| Sep 5, 2020 | KARLSRUHER SC | 77 |
| Jul 26, 2019 | KARLSRUHER SC | 75 |