GSCHWEIDL
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
GSCHWEIDL
Tuổi
30 (Sep 08, 1995)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 30, 2026 | SKN ST.PöLTEN | 73 |
| Apr 27, 2026 | SKN ST.PöLTEN | 79 |
| Feb 1, 2024 | SKN ST.PöLTEN | 79 |
| Jan 24, 2024 | SKN ST.PöLTEN | 80 |
| Jun 29, 2021 | SKN ST.PöLTEN | 80 |
| Oct 5, 2020 | SV RIED | 80 |
| Jan 27, 2020 | SV RIED | 80 |
| May 8, 2019 | WOLFSBERGER AC | 80 |
| Apr 26, 2018 | WOLFSBERGER AC | 80 |
| Apr 19, 2018 | WOLFSBERGER AC | 77 |
| Jul 19, 2016 | SC WIENER NEUSTADT | 77 |
| Jan 27, 2016 | SKN ST.PöLTEN | 77 |
| Nov 18, 2015 | SV GRöDIG | 77 |