MUNFORD
67
DIV
65
HAN
62
KIC
66
REF
59
SPD
64
POS
Tên
MUNFORD
Tuổi
26 (Jul 24, 1999)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
194 cm
Nặng
81 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Joe Zen Robert Bell
Callum William Mccowatt
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Maxime Teremoana Crocombe
Alex Arthur Rufer
Niko Kirwan
👤
Andre Ernest De Jong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 20, 2025 | QUEENSLAND LIONS FC | 67 |
| Nov 17, 2025 | QUEENSLAND LIONS FC | 65 |
| Apr 3, 2025 | QUEENSLAND LIONS FC | 65 |
| Feb 21, 2024 | QUEENSLAND LIONS FC | 65 |
| Feb 14, 2024 | QUEENSLAND LIONS FC | 60 |
| Jul 29, 2022 | QUEENSLAND LIONS FC | 60 |
| Jan 31, 2022 | QUEENSLAND LIONS FC | 60 |
| Dec 22, 2021 | BRISBANE ROAR | 60 |
| Apr 9, 2021 | CENTRAL COAST MARINERS | 60 |