👤
SAIDOV
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
SAIDOV
Tuổi
27 (Apr 02, 1999)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 11, 2026 | FC MUROM | 72 |
| Dec 15, 2025 | MASHUK-KMV PYATIGORSK | 72 |
| Dec 10, 2025 | MASHUK-KMV PYATIGORSK | 74 |
| Jun 27, 2025 | MASHUK-KMV PYATIGORSK | 74 |
| Jun 19, 2025 | MASHUK-KMV PYATIGORSK | 70 |
| Mar 24, 2024 | MASHUK-KMV PYATIGORSK | 70 |
| Nov 15, 2023 | FC KALUGA | 70 |
| Aug 18, 2022 | FC KALUGA | 70 |