MÁTÉ
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
MÁTÉ
Tuổi
28 (Sep 14, 1997)
Vị trí
D(RC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 20, 2026 | ÚJPEST FC | 74 |
| Jun 15, 2025 | ÚJPEST FC | 74 |
| Jul 17, 2024 | FK CSíKSZEREDA | 74 |
| Feb 20, 2024 | TISZAKéCSKE FC | 74 |
| Jul 24, 2023 | ÚJPEST FC | 74 |
| Jul 18, 2023 | ÚJPEST FC | 72 |
| Jun 2, 2023 | ÚJPEST FC | 72 |
| Jun 1, 2023 | ÚJPEST FC | 72 |
| Oct 1, 2022 | ÚJPEST FC | 72 |
| Jun 2, 2022 | ÚJPEST FC | 72 |
| Jun 1, 2022 | ÚJPEST FC | 72 |
| Mar 29, 2022 | ÚJPEST FC | 72 |