ORBAN
82
PAC
78
SHO
90
PAS
82
DRI
72
DEF
78
PHY
Tên
ORBAN
Tuổi
33 (Nov 03, 1992)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
83 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 1, 2021 | RB LEIPZIG | 90 |
| Jul 14, 2020 | RB LEIPZIG | 90 |
| Jun 4, 2019 | RB LEIPZIG | 90 |
| May 30, 2019 | RB LEIPZIG | 89 |
| Nov 29, 2018 | RB LEIPZIG | 89 |
| Oct 1, 2018 | RB LEIPZIG | 89 |
| May 28, 2018 | RB LEIPZIG | 89 |
| Nov 23, 2017 | RB LEIPZIG | 88 |
| May 12, 2017 | RB LEIPZIG | 88 |
| Dec 25, 2016 | RB LEIPZIG | 87 |
| Jun 16, 2015 | RB LEIPZIG | 83 |
| Apr 24, 2014 | 1. FC KAISERSLAUTERN | 80 |
| Oct 30, 2013 | 1. FC KAISERSLAUTERN | 78 |