MALININ
57
PAC
55
SHO
70
PAS
63
DRI
78
DEF
78
PHY
Tên
MALININ
Tuổi
34 (Feb 12, 1992)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
170 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 14, 2024 | MAARDU LINNAMEESKOND | 75 |
| Sep 14, 2022 | FCI TALLINN | 75 |
| Apr 3, 2018 | FCI TALLINN | 75 |
| May 29, 2016 | FCI TALLINN | 75 |
| Dec 17, 2014 | FCI TALLINN | 75 |
| Aug 4, 2014 | FCI TALLINN | 75 |
| Feb 5, 2014 | FCI TALLINN | 75 |