KHONDAK
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
KHONDAK
Tuổi
25 (Apr 19, 2001)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
188 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
34
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Ukraine
Artem Dovbyk
Illya Borysovych Zabarnyi
Anatoliy Trubin
Heorhiy Viktorovych Sudakov
Viktor Tsyhankov
Andriy Lunin
Vladyslav Vanat
Oleksandr Volodymyrovych Zinchenko
Vitaliy Mykolenko
Mykola Matvienko
Oleksandr Zubkov
Mykhailo Mudryk
Andriy Yarmolenko
Vitaliy Buyalskyi
Mykola Shaparenko
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 12, 2025 | FC MINAJ | 70 |
| Oct 20, 2024 | FC MINAJ | 70 |
| Oct 2, 2024 | FC MINAJ | 70 |
| Sep 9, 2024 | VERES RIVNE | 70 |
| Jun 2, 2024 | VERES RIVNE | 70 |
| Jun 1, 2024 | VERES RIVNE | 70 |
| Apr 2, 2024 | VERES RIVNE | 70 |
| May 22, 2023 | VERES RIVNE | 70 |
| May 16, 2023 | VERES RIVNE | 65 |