OSTLER
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
OSTLER
Tuổi
24 (Apr 03, 2002)
Vị trí
D
DM
M
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
20
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 22, 2026 | PERTH GLORY | 76 |
| Jan 13, 2026 | PERTH GLORY | 76 |
| Jan 7, 2026 | PERTH GLORY | 75 |
| May 10, 2025 | PERTH GLORY | 75 |
| May 6, 2025 | PERTH GLORY | 72 |
| Jan 12, 2025 | PERTH GLORY | 72 |
| Jan 8, 2025 | PERTH GLORY | 71 |
| Jul 31, 2024 | PERTH GLORY | 71 |
| Apr 26, 2024 | PERTH GLORY | 68 |
| Apr 22, 2024 | PERTH GLORY | 68 |
| Jan 30, 2024 | PERTH GLORY | 68 |
| Jan 12, 2024 | PERTH GLORY | 68 |
| Jan 8, 2024 | PERTH GLORY | 67 |
| Sep 22, 2023 | PERTH GLORY | 67 |