RISDON
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
RISDON
Tuổi
33 (Jul 27, 1992)
Vị trí
D
DM
M(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
167 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
19
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 14, 2026 | PERTH GLORY | 77 |
| May 10, 2025 | PERTH GLORY | 77 |
| May 6, 2025 | PERTH GLORY | 78 |
| Jan 12, 2025 | PERTH GLORY | 78 |
| Jan 8, 2025 | PERTH GLORY | 79 |
| Jul 28, 2024 | PERTH GLORY | 79 |
| May 29, 2024 | PERTH GLORY | 79 |
| May 8, 2024 | WESTERN UNITED | 79 |
| Apr 27, 2024 | WESTERN UNITED | 79 |
| Apr 22, 2024 | WESTERN UNITED | 80 |
| Apr 25, 2023 | WESTERN UNITED | 80 |
| Feb 12, 2023 | WESTERN UNITED | 80 |
| Jul 17, 2022 | WESTERN UNITED | 80 |
| Nov 26, 2020 | WESTERN UNITED | 80 |
| May 2, 2019 | WESTERN UNITED | 80 |