CAUWENBERG
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
CAUWENBERG
Tuổi
31 (Oct 02, 1994)
Vị trí
D
DM
M
AM(L)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
175 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
42
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 14, 2023 | SPORTING HASSELT | 65 |
| May 2, 2023 | K LIERSE SK | 65 |
| Apr 26, 2023 | K LIERSE SK | 75 |
| Jun 30, 2021 | K LIERSE SK | 75 |
| Jul 2, 2020 | K LIERSE SK | 75 |
| Nov 4, 2019 | LOMMEL SK | 75 |
| Jun 1, 2016 | LOMMEL SK | 74 |