SIERRA
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
SIERRA
Tuổi
24 (Aug 25, 2001)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
170 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
19
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 7, 2026 | SPORTING HASSELT | 70 |
| Mar 2, 2026 | SPORTING HASSELT | 75 |
| Jun 25, 2025 | FC BOTOşANI | 75 |
| May 23, 2025 | FC BOTOşANI | 75 |
| May 21, 2025 | VVV-VENLO | 75 |
| Jul 18, 2024 | VVV-VENLO | 75 |
| Sep 12, 2023 | VVV-VENLO | 75 |
| Jul 7, 2022 | HERACLES ALMELO | 75 |
| Jul 1, 2022 | HERACLES ALMELO | 74 |
| Feb 5, 2021 | HERACLES ALMELO | 74 |
| Oct 8, 2020 | KRC GENK | 74 |