RUBUS
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
RUBUS
Tuổi
37 (Jul 13, 1989)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 20, 2026 | KISVáRDA FC | 72 |
| Jun 5, 2024 | KISVáRDA FC | 72 |
| May 29, 2024 | KISVáRDA FC | 74 |
| Jul 25, 2023 | KISVáRDA FC | 74 |
| Jul 19, 2023 | KISVáRDA FC | 76 |
| Feb 17, 2021 | KISVáRDA FC | 76 |
| Aug 4, 2013 | NYíREGYHáZA SPARTACUS | 76 |