MAGNÚSSON
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
MAGNÚSSON
Tuổi
34 (Feb 18, 1992)
Vị trí
M
AM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
-
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Iceland
Hákon Arnar Haraldsson
Albert Guðmundsson
Ísak Bergmann Jóhannesson
Sverrir Ingi Ingason
Orri Steinn Óskarsson
Mikael Egill Ellertsson
Kristian Nökkvi Hlynsson
Willum Þór Willumsson
Elías Rafn Ólafsson
Alfons Sampsted
Jón Dagur Þorsteinsson
Arnór Sigurðsson
Andri Lucas Guðjohnsen
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 1, 2022 | KEFLAVíK IF | 74 |
| Sep 19, 2022 | KEFLAVíK IF | 75 |
| Jan 21, 2016 | ÍBV | 75 |
| Jun 1, 2014 | KEFLAVíK IF | 75 |
| Nov 18, 2013 | KEFLAVíK IF | 73 |
| Oct 18, 2013 | BREIðABLIK | 73 |
| Jul 26, 2013 | BREIðABLIK | 73 |