70 AM(RL)
MUDRAŽIJA
65 PAC
62 SHO
73 PAS
68 DRI
48 DEF
55 PHY
Croatia
League
Keflavík IF football club
Tên
MUDRAŽIJA
Tuổi
31 (Jun 30, 1995)
Vị trí
AM(RL) F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Cắt ngắn