CORAZZA
73
PAC
70
SHO
81
PAS
76
DRI
56
DEF
63
PHY
Tên
CORAZZA
Tuổi
35 (Mar 22, 1991)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 8, 2024 | ASCOLI CALCIO | 78 |
| Aug 9, 2024 | ASCOLI CALCIO | 78 |
| Sep 6, 2022 | CESENA FC | 78 |
| Aug 13, 2022 | CESENA FC | 78 |
| Sep 23, 2020 | US ALESSANDRIA CALCIO 1912 | 78 |
| Aug 15, 2019 | AS REGGINA 1914 | 78 |
| Sep 12, 2017 | PIACENZA CALCIO 1919 | 78 |
| Sep 22, 2015 | NOVARA FC | 78 |
| Jul 20, 2015 | NOVARA FC | 78 |
| Jun 2, 2015 | SAMPDORIA | 78 |
| Jun 1, 2015 | SAMPDORIA | 78 |
| Aug 22, 2014 | SAMPDORIA | 78 |
| Jul 10, 2014 | SAMPDORIA | 78 |
| Dec 19, 2013 | SAMPDORIA | 78 |