GALUPPINI
74
PAC
71
SHO
82
PAS
77
DRI
57
DEF
64
PHY
Tên
GALUPPINI
Tuổi
32 (Oct 17, 1993)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
14
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 8, 2026 | ASCOLI CALCIO | 79 |
| Jan 7, 2026 | ASCOLI CALCIO | 79 |
| Aug 31, 2024 | MANTOVA 1911 | 76 |
| Dec 9, 2023 | MANTOVA 1911 | 76 |
| Oct 14, 2023 | MANTOVA 1911 | 76 |
| Oct 10, 2023 | MANTOVA 1911 | 75 |
| Aug 5, 2023 | MANTOVA 1911 | 75 |
| Jun 2, 2023 | FC SüDTIROL | 75 |
| Jun 1, 2023 | FC SüDTIROL | 75 |
| Jul 22, 2022 | FC SüDTIROL | 75 |
| Feb 20, 2022 | FC SüDTIROL | 75 |
| Jan 21, 2022 | FC SüDTIROL | 75 |
| Nov 6, 2019 | AC RENATE | 75 |
| Jun 18, 2019 | PARMA CALCIO 1913 | 75 |